Câu hỏi: What are the benefits of public facilities?

Phân tích

What are the benefits of public facilities? This question can be answered from multiple perspectives, mainly exploring the positive impacts that public facilities bring to the community and individuals. When answering, you can consider the benefits in terms of environment, health, society, and economy. The focus is on how to illustrate with specific examples how these facilities improve people's quality of life.

Cơ sở hạ tầng công cộng mang lại lợi ích gì? Câu hỏi này có thể được trả lời từ nhiều góc độ, chủ yếu là để thảo luận về tác động tích cực mà cơ sở hạ tầng công cộng mang lại cho cộng đồng và cá nhân. Khi trả lời, có thể xem xét các lợi ích về môi trường, sức khỏe, xã hội và kinh tế. Trọng tâm đặt vào cách mà các cơ sở hạ tầng này cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người thông qua các ví dụ cụ thể.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. benefits advantages
    ưu điểm
  2. public facilities community amenities
    tiện ích cộng đồng
Câu hỏi: What are the benefits of public facilities?

Ý tưởng 1

Social and Cultural Development
Phát triển xã hội và văn hóa
  1. community centers for social activities
    trung tâm cộng đồng cho các hoạt động xã hội
  2. libraries for education and learning
    thư viện cho giáo dục và học tập
  3. fosters a sense of community
    thúc đẩy một cảm giác cộng đồng
  4. venues for cultural events
    địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa
  5. promotes inclusivity and diversity
    tăng cường tính bao dung và đa dạng

Ý tưởng 2

Health Benefits
Các lợi ích về sức khỏe
  1. sports facilities for exercise
    Cơ sở vật chất thể thao để tập luyện
  2. parks for mental well-being
    công viên cho sức khỏe tinh thần
  3. access to public health services
    truy cập vào dịch vụ y tế công cộng
  4. encourages active lifestyle
    khuyến khích lối sống tích cực
  5. reduces stress and promotes relaxation
    giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn
Câu hỏi: What are the benefits of public facilities?

Từ vựng liên quan

  1. accessibility
    Truy cập dễ dàng
  2. community service
    dịch vụ cộng đồng
  3. social interaction
    Giao tiếp xã hội
  4. wellbeing
    "sức khỏe"
  5. recreational facilities
    cơ sở giải trí
  6. public transport
    Phương tiện giao thông công cộng
  7. environmental impact
    Tác động môi trường
  8. cultural activities
    hoạt động văn hóa
  9. sports facilities
    cơ sở thể thao
  10. healthcare services
    dịch vụ chăm sóc sức khỏe
  11. civic engagement
    sự tương tác công dân
  12. urban development
    phát triển đô thị
  13. safety
    An toàn
  14. public parks
    Công viên công cộng
  15. community cohesion
    sự đoàn kết cộng đồng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. the heart of the community(an essential part of the local community)
    trái tim của cộng đồng (một phần thiết yếu của cộng đồng địa phương)
  2. a stone's throw away(very close, a short distance)
    gần không xa
  3. back to square one(to start something over again because a previous attempt failed)
    quay trở lại vạch xuất phát ban đầu (bắt đầu lại một việc nào đó vì lần thử trước thất bại)
  4. on the same page( in agreement or having the same understanding)
    cùng một trang (đồng ý hoặc hiểu cùng nhau)
Câu trả lời băng 7