Câu hỏi: Have you made any new friends recently?
I met a new colleague at work who shares similar interests.
Tôi gặp một đồng nghiệp mới ở công ty người có sở thích tương đồng.
I joined a new club/hobby group and made friends there.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ/một nhóm sở thích mới và kết bạn ở đó.
I recently moved to a new city and met some neighbors.
Tôi gần đây đã chuyển đến một thành phố mới và gặp một số hàng xóm.
We bonded over a shared interest in sports/music/books.
Chúng tôi gắn bó với nhau qua sở thích chung về thể thao/âm nhạc/sách.
We have already planned some activities together.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một số hoạt động cùng nhau.
I haven't had the opportunity to meet new people recently.
Gần đây tôi chưa có cơ hội gặp gỡ người mới.
I've been too busy with work/studies to socialize.
Tôi đã bận rộn quá với công việc/học hành để giao lưu.
Most of my social circle is already well-established.
Hầu hết các mối quan hệ xã hội của tôi đã được thiết lập vững chắc.
I prefer deepening existing friendships rather than making new ones.
Tôi thích làm sâu sắc thêm những tình bạn hiện có hơn là kết bạn mới.
I haven't participated in any new social activities or events.
Tôi chưa tham gia vào bất kỳ hoạt động hoặc sự kiện xã hội mới nào.
Câu hỏi: Have you made any new friends recently?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit it off: To quickly become good friends with someone.
Hóa thân: Trở thành bạn bè tốt với ai đó nhanh chóng.
Get along like a house on fire: To quickly have a very friendly relationship.
Cùng nhau như lửa bén vào nhà: Nhanh chóng có một mối quan hệ rất thân thiện.
Make new friends but keep the old: To value both new and old friendships.
Kết bạn mới nhưng giữ lại bạn cũ: Để trân trọng cả tình bạn mới và cũ.