Câu hỏi: Do you think the roads in your city need improvement?
Many roads have potholes and cracks that make driving dangerous.
Nhiều con đường có nhiều ổ gà và nứt nẻ gây nguy hiểm khi lái xe.
There is a lot of traffic congestion during peak hours.
Trong giờ cao điểm có nhiều kẹt xe.
Better roads would improve safety and reduce travel time.
Đường xá tốt hơn sẽ cải thiện an toàn và giảm thời gian di chuyển.
Public transport could be more efficient with improved roads.
Giao thông công cộng có thể hiệu quả hơn với đường sá cải thiện.
The roads in my city are well-maintained and regularly updated.
Các con đường trong thành phố của tôi được bảo dưỡng tốt và được cập nhật đều đặn.
The city has invested in smart traffic management systems.
Thành phố đã đầu tư vào hệ thống quản lý giao thông thông minh.
Public transportation options reduce the need for road improvements.
Các phương tiện giao thông công cộng giảm thiểu nhu cầu cải tạo đường bộ.
Roads are designed to accommodate both vehicles and pedestrians safely.
Đường phố được thiết kế để phục vụ cả phương tiện và người đi bộ một cách an toàn.
Some areas of the city have excellent roads, while others are neglected.
Một số khu vực của thành phố có đường giao thông tốt, trong khi những khu vực khác bị bỏ quên.
Improvements are needed in older parts of the city.
Cần có sự cải thiện trong các khu vực cũ của thành phố.
New developments have good infrastructure, but integration with old roads is poor.
Các dự án mới có cơ sở hạ tầng tốt, nhưng tích hợp với các con đường cũ là không tốt.
Focus on improving connectivity between different parts of the city.
Tập trung vào việc cải thiện sự kết nối giữa các khu vực khác nhau của thành phố.
Câu hỏi: Do you think the roads in your city need improvement?
Phương tiện giao thông công cộng
Người đi làm đường hàng ngày
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
A bumpy ride: A difficult or unstable situation.
Một chuyến đi gập ghềnh: Tình huống khó khăn hoặc không ổn định.
In the fast lane: Living or moving in a way that is very fast-paced or aimed at rapid progress.
Nhanh chóng: Sống hoặc di chuyển một cách nhanh chóng hoặc hướng tới sự tiến triển nhanh chóng.
Smooth sailing: When things go smoothly without difficulties.
Thuận buồm xuôi gió: Khi mọi việc diễn ra suôn sẻ mà không gặp khó khăn.