Câu hỏi: How is the condition of the roads in your city?
The roads in my city are well-maintained and smooth.
Các con đường ở thành phố của tôi được bảo dưỡng tốt và mịn màng.
Regular maintenance and repairs are carried out.
Việc bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ được thực hiện.
There are few potholes, and traffic flow is generally good.
Có một số ổ gà, và luồng giao thông nói chung là tốt.
City planning includes dedicated lanes for buses and bikes.
Kế hoạch đô thị bao gồm các làn đường riêng cho xe buýt và xe đạp.
Many roads in my city are in bad condition with lots of potholes.
Nhiều con đường trong thành phố của tôi đều bị hư hỏng với nhiều ổ gà.
Due to weather conditions, roads deteriorate quickly and repairs are not frequent enough.
Dòng đáng kháng thủy trình của loại này giảm đi nhanh chóng và sửa chữa không được thực hiện đều đặn.
Traffic congestion is a common issue, worsening the condition of the roads.
Tắc đường là một vấn đề phổ biến, làm trầm trọng thêm tình trạng đường xá.
Lack of proper funding for road maintenance.
Thiếu nguồn tài chính đầy đủ cho việc bảo dưỡng đường xá.
In the downtown area, the roads are generally in good condition.
Trong khu trung tâm, đường phố thông thường trong tình trạng tốt.
However, in the outskirts or less developed areas, the roads can be quite poor.
Tuy nhiên, ở các vùng ngoại ô hoặc khu vực ít phát triển, đường đi có thể khá tệ.
There's a noticeable difference in road quality between wealthy and poorer neighborhoods.
Có sự chênh lệch đáng chú ý về chất lượng đường giữa các khu vực giàu có và nghèo.
Government is working on improving infrastructure, but progress is slow.
Chính phủ đang làm việc để cải thiện hạ tầng, nhưng tiến triển chậm.
Câu hỏi: How is the condition of the roads in your city?
Người đi làm đường hàng ngày
Phương tiện giao thông công cộng
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the fast lane: Living or moving at a fast pace, often used metaphorically for a busy life.
Trong làn đường nhanh: Sống hoặc di chuyển ở tốc độ nhanh, thường được sử dụng ẩn dụ cho cuộc sống bận rộn.
Bumpy ride: A difficult or unpredictable situation or experience.
Chuyến đi gập ghềnh: Tình huống hoặc trải nghiệm khó khăn hoặc không thể dự đoán.
Smooth sailing: An easy and unobstructed progress or experience.
Thuận buồm xuôi gió: Một tiến triển hoặc trải nghiệm dễ dàng và không gặp trở ngại.