Câu hỏi: Did you like to eat cakes as a child?
Cakes were a treat during birthdays and special occasions.
Bánh ngọt là món quà trong các dịp sinh nhật và các dịp đặc biệt.
Loved the variety of flavors, especially chocolate.
Yêu thích sự đa dạng về hương vị, đặc biệt là chocolate.
Enjoyed baking with family members.
Thích hợp với thành viên gia đình.
Fond memories of cake decorating.
Ký ức đẹp về việc trang trí bánh.
Preferred other sweets like cookies or ice cream.
Prefer các loại bánh ngọt khác như bánh quy hoặc kem.
Didn't like the texture or too much sweetness.
Không thích cảm giác hoặc quá ngọt.
Had allergies or dietary restrictions that limited cake consumption.
''Có dị ứng hoặc hạn chế dinh dưỡng giới hạn việc tiêu thụ bánh.''
Preferred savory snacks over sweet ones.
Ưu tiên các loại snack mặn hơn là ngọt.
Câu hỏi: Did you like to eat cakes as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take the cake: To be the best or the worst in a situation; to do something to an extreme.
"Chọn bánh: Để trở thành người giỏi nhất hoặc tồi tệ nhất trong một tình huống; làm một việc đến cực độ."
Piece of cake: Something very easy to do.
Dễ như ăn bánh: Điều gì đó rất dễ dàng để thực hiện.
Eat your heart out: Used to indicate that someone should feel jealousy or regret.
"Ăn tim bạn ra: Được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó nên cảm thấy ganh tị hoặc hối tiếc."