Câu hỏi: Do you like to eat cakes or other sweet foods?
Cakes and sweet foods are perfect for celebrations like birthdays and weddings.
Bánh và đồ ngọt rất hoàn hảo cho các dịp kỷ niệm như sinh nhật và đám cưới.
They are a treat and a way to indulge on special occasions.
Chúng là một món quà và một cách để thưởng thức vào những dịp đặc biệt.
I enjoy the variety of flavors and designs that cakes offer.
Tôi thích sự đa dạng về hương vị và thiết kế mà bánh kem mang lại.
Sweet foods can be comforting and bring back happy memories.
Thực phẩm ngọt có thể mang lại sự an ủi và gợi nhớ lại những kỷ niệm hạnh phúc.
I prefer savory foods over sweet ones.
Tôi thích thức ăn mặn hơn là ngọt.
Too much sugar can be unhealthy, and I try to maintain a balanced diet.
Quá nhiều đường có thể gây hại cho sức khỏe, và tôi cố gắng duy trì một chế độ ăn cân đối.
Sweet foods sometimes make me feel sluggish or give me a sugar crash.
Thức ăn ngọt đôi khi khiến tôi cảm thấy mệt mỏi hoặc bị té ngã do đường.
I have dietary restrictions that limit my intake of sugary foods.
Tôi có hạn chế về chế độ ăn giới hạn việc ăn thực phẩm có đường.
I like sweet foods, but only in moderation.
Tôi thích các loại thực phẩm ngọt, nhưng chỉ ăn vừa đủ.
I enjoy them as desserts but not as a regular part of my meals.
Tôi thích chúng làm món tráng miệng nhưng không phải là một phần thường xuyên trong bữa ăn của tôi.
I choose to eat sweet foods mostly on weekends or when dining out.
Tôi chọn ăn thực phẩm ngọt chủ yếu vào cuối tuần hoặc khi đi ăn ngoài.
It depends on my mood and the occasion.
Tùy vào tâm trạng và dịp.
Câu hỏi: Do you like to eat cakes or other sweet foods?
Kiểm soát lượng khẩu phần
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Sweet tooth: A great liking for sweet-tasting foods.
Sự thích ngọt: Một sở thích lớn đối với thức ăn có vị ngọt.
Have your cake and eat it too: To enjoy both of two desirable but mutually exclusive alternatives.
Ăn bánh của bạn và cũng ăn nó: Để thưởng thức cả hai trong hai lựa chọn hấp dẫn nhưng đối lập.
A piece of cake: Something that is very easy to do.
Một miếng bánh: Điều gì đó rất dễ dàng để thực hiện.