Câu hỏi: What did you do on your birthday when you were young?
We would have a small family gathering at home.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ tập gia đình nhỏ tại nhà.
My parents would cook my favorite dishes.
Bố mẹ tôi sẽ nấu những món ăn yêu thích của tôi.
We would eat cake and I would open presents.
Chúng tôi sẽ ăn bánh và tôi sẽ mở quà.
It was a cozy and intimate celebration with close family members.
Đó là một bữa tiệc ấm cúng và thân mật với các thành viên trong gia đình.
I would have a party with friends at my house or at a fun venue like a bowling alley or a park.
Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cùng bạn bè tại nhà hoặc tại một địa điểm vui như một sân chơi bowling hoặc công viên.
We played games, had a piñata, and ate lots of snacks and cake.
Chúng tôi chơi trò chơi, đập trò chơi piñata và ăn rất nhiều đồ ăn nhẹ và bánh.
It was a great way to feel special and enjoy time with my friends.
Đó là một cách tuyệt vời để cảm thấy đặc biệt và thưởng thức thời gian cùng bạn bè của tôi.
My family would take me on a special outing, like to the zoo, a museum, or a movie.
Gia đình tôi sẽ đưa tôi đi chơi đặc biệt, như đến sở thú, bảo tàng hoặc xem phim.
It was a day to do something fun and different that we didn't do very often.
Đó là một ngày làm điều gì đó vui và khác biệt mà chúng tôi không thường xuyên làm.
These outings were memorable and something I would look forward to each year.
Những chuyến dã ngoại này để lại ấn tượng đáng nhớ và là điều mà tôi luôn mong đợi hàng năm.
Sometimes, I would just have a quiet day with a special meal and a cake.
Đôi khi, tôi chỉ muốn có một ngày yên bình với một bữa ăn đặc biệt và một chiếc bánh.
It was more about spending quality time with family than having a big celebration.
Đó là hơn về việc dành thời gian chất lượng với gia đình hơn là tổ chức một bữa tiệc lớn.
This was common especially if my birthday fell on a weekday.
Điều này phổ biến hơn nếu ngày sinh nhật của tôi rơi vào ngày thường.
Câu hỏi: What did you do on your birthday when you were young?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have a blast: To have a great time.
Có một ngày thú vị: Để có một khoảnh khắc tuyệt vời.
The life of the party: Someone who is very lively and entertaining at social gatherings.
Người sống động và hấp dẫn ở những buổi tụ tập xã hội.
Make a wish: A phrase used before blowing out birthday candles, encouraging the birthday person to make a secret wish.
Hãy ước: Một cụm từ được sử dụng trước khi thổi nến sinh nhật, khích lệ người sinh nhật ước một điều ước bí mật.