Câu hỏi: What do you usually do on your birthday?
I usually have a small gathering at home with my family.
Thường, tôi có một buổi tụ tập nhỏ tại nhà với gia đình.
We have a special dinner followed by cake.
Chúng tôi có một bữa tối đặc biệt với bánh kem.
It's a tradition to share stories and laugh together.
Đó là truyền thống để chia sẻ câu chuyện và cười cùng nhau.
Family time is important to me on my birthday.
Thời gian gia đình quan trọng đối với tôi vào ngày sinh nhật của mình.
I prefer to go out to a restaurant or bar with friends.
Tôi thích đi ra ngoài ăn tại nhà hàng hoặc quán bar cùng bạn bè.
We enjoy good food, drinks, and sometimes live music.
Chúng tôi thích đồ ăn ngon, đồ uống và đôi khi còn có âm nhạc trực tiếp.
It's a fun way to celebrate and make new memories.
Đây là cách vui vẻ để kỷ niệm và tạo kí ức mới.
Friends make the day more special and exciting.
Bạn bè khiến ngày trở nên đặc biệt và hứng vui hơn.
I like to travel to a new place every year on my birthday.
Tôi thích đi du lịch đến một nơi mới mỗi năm vào ngày sinh nhật của mình.
It's a treat to myself to explore new cultures and relax.
Đó là một trải nghiệm thú vị để khám phá văn hóa mới và thư giãn.
Traveling on my birthday makes it memorable and unique.
Du lịch vào ngày sinh nhật của tôi khiến nó trở nên đáng nhớ và độc đáo.
I collect souvenirs from each place as a birthday keepsake.
Tôi thu nhặt quà lưu niệm từ mỗi nơi như là một kỷ vật sinh nhật.
Sometimes, I prefer a quiet day just reading or watching movies.
Đôi khi, tôi thích một ngày yên bình chỉ đọc sách hoặc xem phim.
I take this day to reflect on the past year and plan for the future.
Tôi dành ngày này để suy nghĩ về năm vừa qua và lập kế hoạch cho tương lai.
A peaceful day helps me appreciate the simple joys of life.
Một ngày bình yên giúp tôi trân trọng những niềm vui đơn giản của cuộc sống.
It's a personal tradition to write in my journal on my birthday.
Đó là một truyền thống cá nhân của tôi là viết vào cuốn nhật ký vào ngày sinh nhật của mình.
Câu hỏi: What do you usually do on your birthday?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Paint the town red: Go out and enjoy oneself flamboyantly.
Thưởng thức một cách sôi nổi.
Have a blast: Have a great time.
Hãy vui vẻ: Hãy có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Make a wish: Hope for something desired when blowing out birthday candles.
Đặt một điều ước: Hy vọng điều gì đó khi thổi nến sinh nhật.