Câu hỏi: Will you learn other languages in the future?
Learning languages opens up more job opportunities.
Học ngôn ngữ mở ra nhiều cơ hội việc làm hơn.
It helps in understanding different cultures better.
Nó giúp hiểu rõ hơn về các văn hoá khác nhau.
Plan to travel more, and knowing the language can enhance the experience.
Kế hoạch đi du lịch nhiều hơn, và việc biết ngôn ngữ có thể làm tăng trải nghiệm.
Interested in Spanish because it's widely spoken.
Quan tâm đến tiếng Tây Ban Nha vì nó được nói rộng rãi.
Online courses and apps make it easier to learn at my own pace.
Các khóa học trực tuyến và ứng dụng giúp việc học tập trở nên dễ dàng hơn theo nhip của riêng tôi.
Already know multiple languages, which are sufficient for my needs.
Đã biết nhiều ngôn ngữ, đủ cho nhu cầu của tôi.
Learning a new language requires a lot of time and effort, which I might not have.
Học một ngôn ngữ mới yêu cầu rất nhiều thời gian và nỗ lực, mà tôi có thể không có.
Focus on improving the languages I already know.
Tập trung vào việc cải thiện những ngôn ngữ tôi đã biết.
Use translation apps when needed.
Sử dụng ứng dụng dịch khi cần thiết.
Câu hỏi: Will you learn other languages in the future?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Broaden one's horizons: To expand one's range of interests, activities, and knowledge.
Mở rộng tầm hiểu biết: Mở rộng phạm vi quan tâm, hoạt động và kiến thức của mình.
Get the hang of it: To learn how to do something or use something.
Nắm bắt: Học cách làm hoặc sử dụng cái gì đó.
Break the ice: To make a start by overcoming initial difficulties in social interactions, often by establishing a rapport.
Gãy băng: Bắt đầu bằng cách vượt qua khó khăn ban đầu trong giao tiếp xã hội, thường bằng cách thiết lập mối quan hệ.