Câu hỏi: Is your daily routine going to change in the future?
I plan to start a new job soon, which will change my daily schedule.
Tôi dự định sẽ bắt đầu công việc mới sớm, điều này sẽ thay đổi lịch trình hàng ngày của tôi.
I might move to a different city, which would definitely change my daily routine.
Tôi có thể chuyển đến một thành phố khác, điều đó nhất định sẽ thay đổi lịch trình hàng ngày của tôi.
I'm considering joining a gym, which would add exercise to my daily activities.
Tôi đang xem xét việc tham gia một phòng tập gym, đó sẽ giúp tôi có thêm hoạt động vận động hàng ngày.
I want to dedicate more time to hobbies and personal development.
Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho sở thích và phát triển cá nhân.
I'm quite satisfied with my current routine and don't see a need to change it.
Tôi khá hài lòng với lịch trình hiện tại của mình và không thấy cần phải thay đổi nó.
My job and personal commitments are stable, so I don't anticipate major changes.
Công việc và cam kết cá nhân của tôi ổn định, vì vậy tôi không dự đoán sẽ có những thay đổi lớn.
I believe in maintaining a consistent routine for better productivity and health.
Tôi tin vào việc duy trì một lịch trình nhất quán để có hiệu suất làm việc và sức khỏe tốt hơn.
I've structured my routine to balance work and personal life effectively.
Tôi đã xây dựng kế hoạch của mình để cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả.
Câu hỏi: Is your daily routine going to change in the future?
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Turn over a new leaf: To start anew, especially to improve oneself.
Bắt đầu lại từ đầu: Bắt đầu mới, đặc biệt là để cải thiện bản thân.
Shake things up: To make significant changes to routine or activities.
Đổi gió: Thay đổi đáng kể vào lịch trình hoặc hoạt động.
A change of pace: A variation in one's routine to make things more interesting.
Sự thay đổi nhịp điệu: Một biến thể trong lịch trình của mình để làm cho mọi thứ thú vị hơn.