Câu hỏi: Do you use your science knowledge daily?
I use basic physics when cooking to understand heat distribution.
Tôi sử dụng vật lý cơ bản khi nấu ăn để hiểu phân phối nhiệt.
Understanding of biology helps in making healthier lifestyle choices.
Hiểu biết về sinh học giúp trong việc lựa chọn lối sống lành mạnh hơn.
Weather predictions involve understanding atmospheric science.
Dự báo thời tiết liên quan đến việc hiểu về khoa học khí tượng.
Daily problem-solving often involves logical thinking rooted in scientific methods.
Vấn đề giải quyết hàng ngày thường liên quan đến tư duy logic dựa trên phương pháp khoa học.
My job doesn't require any specific scientific knowledge.
Công việc của tôi không đòi hỏi bất kỳ kiến thức khoa học cụ thể nào.
Most of my day is spent on tasks that are more about communication and management.
Hầu hết ngày của tôi được dành cho các nhiệm vụ liên quan đến giao tiếp và quản lý.
I rely more on technology that simplifies complex scientific processes.
Tôi tin tưởng nhiều hơn vào công nghệ giúp đơn giản hóa quá trình khoa học phức tạp.
Science is more of an academic interest rather than a practical daily tool.
Khoa học là một sự quan tâm học thuật hơn là một công cụ thực tế hàng ngày.
Câu hỏi: Do you use your science knowledge daily?
Technological advancements
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Put to the test: To test something to see if it is effective or reliable.
Kiểm tra: Kiểm tra một thứ gì đó để xem xét nó có hiệu quả hoặc đáng tin cậy không.
Food for thought: Something that makes you think carefully.
Thức ăn cho tư duy: Điều gì khiến bạn suy nghĩ cẩn thận.
Think outside the box: Think in an original or creative way.
Hãy suy nghĩ ngoài hộp: Suy nghĩ một cách sáng tạo và độc đáo.