Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What do people often do with electronic devices?

Ý tưởng 1

Communication and Connectivity
Giao tiếp và Kết nối
Câu trả lời mẫu
These days, if you see what someone is doing on their laptop or phone, most of the time, they are using social media. They might be posting, commenting, or just scrolling. Social media has become a major source of entertainment for everyone, no matter their age. People are often watching videos of various things.
Những ngày này, nếu bạn nhìn thấy ai đó đang làm gì trên laptop hoặc điện thoại của họ, hầu hết thời gian họ đều đang sử dụng mạng xã hội. Họ có thể đang đăng bài, bình luận hoặc chỉ đang cuộn. Mạng xã hội đã trở thành một nguồn giải trí chính cho mọi người, bất kể độ tuổi của họ. Mọi người thường xem video về nhiều điều khác nhau.
Nowadays, if you look over someone’s shoulder to see what they are doing with their laptop or phone, 9 times out of 10, they will be on social media. Either they are posting or commenting or scrolling. It has become our main source of entertainment and it doesn’t matter if someone is old or young, they will be watching videos of something or other.
Ngày nay, nếu bạn nhìn qua vai ai đó để xem họ đang làm gì với laptop hoặc điện thoại, 9 lần trong 10, họ sẽ đang trên mạng xã hội. Hoặc họ đang đăng bài viết, bình luận hoặc cuộn tin. Đó đã trở thành nguồn giải trí chính của chúng ta và không quan trọng nếu ai đó cũ hay trẻ, họ sẽ xem video về điều gì đó.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện: "nếu bạn nhìn qua vai ai đó" Điền vào hoặc bình luận hoặc lăn đi" "để xem họ đang làm gì"
Từ vựng
  • look over someone’s shoulder
    nhìn qua vai ai đó
  • posting
    đăng bài
  • scrolling
    cuộn
  • main source
    nguồn chính
  • it doesn’t matter
    Không quan trọng
  • something or other
    cái gì đó

Ý tưởng 2

Entertainment and Leisure
Giải trí và thư giãn
Câu trả lời mẫu
I think it's mainly gaming. Gaming has grown a lot, especially mobile gaming, which is now very popular. Mobile devices have improved a lot, so they can handle games with good graphics. This has caused a lot of games to be available on handheld devices. Laptops have also become almost as powerful as desktops.
Tôi nghĩ chủ yếu là chơi game. Chơi game đã phát triển rất nhiều, đặc biệt là chơi game trên thiết bị di động, điều này hiện đang rất phổ biến. Các thiết bị di động đã được cải thiện rất nhiều, vì vậy chúng có thể xử lý các trò chơi với đồ họa tốt. Điều này đã khiến nhiều trò chơi có sẵn trên các thiết bị cầm tay. Các laptop cũng trở nên gần như mạnh mẽ như các máy tính desktop.
I think mostly gaming. Gaming has become bigger and bigger and now that mobile gaming is so big, it’s everywhere you look. Devices like mobiles have progressed so much that they can now handle games that have good graphics and this has led to an explosion of games on handheld devices. The same goes for laptops too as they are now nearly as powerful as desktops.
Tôi nghĩ chủ yếu là chơi game. Chơi game đã trở nên lớn hơn và lớn hơn và bây giờ khi chơi game trên di động rất lớn, nó đâu đâu cũng có. Các thiết bị như điện thoại di động đã tiến bộ đến mức chúng có thể xử lý được các trò chơi có đồ họa tốt và điều này đã dẫn đến một cơn bão của các trò chơi trên các thiết bị cầm tay. Tình hình tương tự cũng áp dụng cho laptop vì chúng đã gần như mạnh mẽ như desktop.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành: "đã trở thành" và "đã tiến triển" sử dụng thì hiện tại hoàn thành, chỉ ra sự tăng trưởng của ngành công nghiệp game và sự tiến bộ của thiết bị di động là quá trình liên tục từ quá khứ đến hiện tại. So sánh cao hơn: "gần như mạnh mẽ như máy tính để bàn" sử dụng so sánh cao hơn để so sánh hiệu suất của laptop và máy tính để bàn, nhấn mạnh sự cải thiện đáng kể về hiệu suất của laptop.
Từ vựng
  • progressed
    tiến triển
  • handle games
    xử lý trò chơi
  • graphics
    đồ họa
  • explosion
    vụ nổ
  • handheld devices
    thiết bị cầm tay
  • The same goes for
    Tương tự như điều đó