Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Why do people buy a lot of household appliances?

Ý tưởng 1

Daily Needs and Activities
Nhu cầu hàng ngày và các hoạt động
Câu trả lời mẫu
I believe it's because people are busier, so they use things like automatic vacuum cleaners and home cookers to reduce housework and cooking. These devices are very popular now because they mean less to worry about at home. As people work longer and harder, they want to manage their homes more efficiently.
Tôi tin rằng điều này là do mọi người bận rộn hơn, nên họ sử dụng những thiết bị như máy hút bụi tự động và nồi nấu để giảm việc dọn dẹp nhà cửa và nấu ăn. Những thiết bị này rất phổ biến hiện nay vì chúng có nghĩa là ít phải lo lắng hơn tại nhà. Khi mọi người làm việc càng lâu và cực nhọc, họ muốn quản lý nhà cửa một cách hiệu quả hơn.
I think it’s probably due to people having busier lives, so they try to automate their lives at home so as to not have to do so much housework or cooking. Automatic vacuum cleaners and home cookers are really popular at the moment as it means that people have one less thing to worry about when they get home. As people work harder for longer, they are looking for ways to manage the house more efficiently.
Tôi nghĩ điều đó có lẽ là do mọi người có cuộc sống bận rộn hơn, vì vậy họ cố gắng tự động hóa cuộc sống tại nhà để không phải làm nhiều việc nhà hoặc nấu ăn. Các máy hút bụi tự động và máy nấu ăn trong nhà hiện rất phổ biến vì điều đó có nghĩa là mọi người cần lo lắng ít hơn khi họ về nhà. Khi mọi người làm việc chăm chỉ hơn và lâu hơn, họ đang tìm cách quản lý nhà cửa một cách hiệu quả hơn.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại đang bận rộ cuộc sống. Để tự động hóa cuộc sống của họ. Đang tìm cách.
Từ vựng
  • due to
    do để
  • automate
    tự động hóa
  • so as to not
    để không
  • Automatic vacuum cleaners
    Máy hút bụi tự động
  • home cookers
    nấu ăn tại nhà
  • one less thing to worry about
    một điều ít phải lo lắng
  • work harder for longer
    làm việc chăm chỉ hơn và lâu hơn
  • manage
    quản lý
  • efficiently
    một cách hiệu quả

Ý tưởng 2

Comfort and Lifestyle
Sự thoải mái và lối sống
Câu trả lời mẫu
I believe it's about making our homes smarter. With less housework, we have more time to relax and do things we like. Smart TVs can suggest what to watch, and our fridges can remind us to buy milk. This gives us more time for ourselves.
Tôi tin rằng đó là về việc làm cho ngôi nhà của chúng ta thông minh hơn. Với ít việc nhà hơn, chúng ta có nhiều thời gian hơn để thư giãn và làm những việc chúng ta thích. Smart TVs có thể gợi ý mọi thứ để xem, và tủ lạnh của chúng ta có thể nhắc nhở chúng ta mua sữa. Điều này cho chúng ta thêm thời gian cho bản thân.
I think it has to do with making our house smarter. The less housework we have to do, the more we can relax and spend that time doing what we want instead. Our TVs are smarter and can choose things for us to watch, while our fridge can tell us if we need to buy some milk. All of this means that we have more time for ourselves.
Tôi nghĩ nó liên quan đến việc làm cho ngôi nhà của chúng ta thông minh hơn. Ít việc nhà chúng ta phải làm, chúng ta có thể thư giãn và sử dụng thời gian đó để làm những điều mà chúng ta muốn thay vì. TVs của chúng ta thông minh và có thể chọn những thứ để xem, trong khi tủ lạnh của chúng ta có thể cho chúng ta biết nếu chúng ta cần mua sữa. Tất cả điều này có nghĩa là chúng ta có thêm thời gian cho bản thân.
Phân tích ngữ pháp
Không xác định làm trạng ngữ mục đích: "làm điều chúng tôi muốn thay vì" Sử dụng cụm động từ không xác định làm trạng ngữ mục đích, để mô tả mục đích giảm hoạt động gia đình, tức là có thêm thời gian cá nhân. So sánh hơn:"thêm thời gian cho chính bản thân chúng ta" Sử dụng hình thức so sánh hơn, nhấn mạnh thêm thời gian cá nhân bổ sung mà công nghệ Smart Home đem lại, so với những thay đổi trước đó.
Từ vựng
  • smarter
    "thông minh hơn"
  • housework
    việc nhà
  • fridge
    tủ lạnh
  • mean
    có nghĩa
  • time for ourselves
    thời gian cho bản thân chúng ta