Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Why do some people in the workplace dislike technology?

Ý tưởng 1

Privacy and Security
Quyền riêng tư và Bảo mật
Câu trả lời mẫu
It's true that we share a lot about ourselves on the internet, and I think this is why some people don't like using technology. For instance, some people won't use a work phone because they don't want their internet searches to be seen, or they worry about their employer watching them.
Đúng là chúng ta chia sẻ rất nhiều về bản thân trên internet, và tôi nghĩ đó là lý do một số người không thích sử dụng công nghệ. Ví dụ, một số người không sử dụng điện thoại công việc vì họ không muốn những tìm kiếm trên internet của họ bị nhìn thấy, hoặc họ lo lắng về việc công ty của họ theo dõi họ.
There is certainly something to be said about how much of ourselves we put on the internet and I think that’s why some people really dislike using technology. There are people that refuse to have a work phone, for example, because they don’t want their internet search history out there, or they feel like they are being watched by their employer.
Có điều gì đó chắc chắn cần phải nói về việc chúng ta đưa bao nhiêu thông tin cá nhân lên internet và tôi nghĩ đó là lý do tại sao một số người thực sự không thích sử dụng công nghệ. Có những người từ chối sử dụng điện thoại công việc, ví dụ, vì họ không muốn lịch sử tìm kiếm internet của mình lộ ra ngoài, hoặc họ cảm thấy như họ đang bị sếp theo dõi.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ được sử dụng làm trạng ngữ: "đang bị sếp giám sát" Sử dụng hiện tại phân từ làm trạng ngữ, biểu thị tình trạng liên tục bị giám sát bởi sếp, làm tăng sự phức tạp của câu. Động từ mệnh đề: "họ không muốn lịch sử tìm kiếm trên Internet của mình xuất hiện" Sử dụng động từ mệnh đề để mô tả chi tiết lo lắng của một số người, tăng cường thông tin và sâu sắc của câu.
Từ vựng
  • something to be said
    có điều gì đó cần phải nói
  • refuse
    Từ chối
  • internet search history
    Lịch sử tìm kiếm trên internet

Ý tưởng 2

Work-Life Balance and Health
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống và Sức khoẻ
Câu trả lời mẫu
Many people now feel that technology causes longer work hours. It seems like we can't turn off and are always reachable. For example, when commuting home, we can still get work emails or messages and are expected to reply. I think this discourages many people because they want their free time to really be free.
Nhiều người bây giờ cảm thấy rằng công nghệ gây ra thời gian làm việc dài hơn. Có vẻ như chúng ta không thể tắt đi và luôn có thể liên lạc. Ví dụ, khi đi làm về, chúng ta vẫn có thể nhận được email hoặc tin nhắn công việc và được mong đợi phải trả lời. Tôi nghĩ điều này khiến nhiều người cảm thấy chán chường vì họ muốn thời gian rảnh rỗi thực sự là tự do.
I think a lot of people now are finding that technology is leading to longer hours. It’s like we can’t switch off and we are always contactable. So, on our commute home from work, for example, we can still receive work emails or messages and we are expected to answer. I think this puts a lot of people off as they want their free time to actually be free time.
Tôi nghĩ nhiều người hiện nay đang nhận thấy rằng công nghệ đang dẫn đến thời gian làm việc dài hơn.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại tiếp diễn: "đang tìm kiếm" được sử dụng để chỉ xu hướng hiện tại và đang diễn ra, nhấn mạnh sự liên tục của ảnh hưởng công nghệ. Thể bị động: "được dự kiến trả lời" sử dụng thể bị động, nhấn mạnh rằng sự mong đợi đối với cá nhân là do áp đặt từ bên ngoài, tăng cường ý nghĩa và cảm xúc của câu.
Từ vựng
  • switch off
    tắt đi
  • contactable
    liên lạc được
  • commute home
    về nhà đi lại
  • expected to answer
    mong đợi trả lời
  • free time
    Thời gian rảnh
  • puts a lot of people off
    đánh bại nhiều người