Chủ đề: Describe a long-term goal you would like to achieve

Phân tích

Reference subject: Obtaining a master's or doctoral degree Establishing your own business or startup Achieving fluency in a foreign language - French Saving for a dream home or big travel Becoming an expert in your professional field Writing and publishing a book Completing a marathon or fitness challenge Contributing significantly to a social cause

获得硕士或博士学位 建立自己的企业或初创公司 精通一门外语 - 法语 为梦想中的家或大型旅行存钱 成为你专业领域的专家 写作并出版一本书 完成马拉松或健身挑战 为社会公益事业作出重大贡献

Chủ đề: Describe a long-term goal you would like to achieve

Câu hỏi 1

How long you have had this goal
Bạn đã có mục tiêu này được bao lâu?
  1. Since high school
    Kể từ khi học trung học
  2. A few years ago
    Một vài năm trước
  3. After a memorable trip
    Sau một chuyến đi đáng nhớ
  4. Inspired by a cultural exchange program
    Inspirational từ chương trình trao đổi văn hóa
  5. During university studies
    Trong suốt thời gian học đại học
  6. After meeting someone from that culture
    Sau khi gặp ai đó từ văn hóa đó
  7. A lifelong dream
    Một giấc mơ suốt đời

Câu hỏi 2

What the goal is
Mục tiêu là gì
  1. Master a specific language
    Thống thạo một ngôn ngữ cụ thể
  2. Achieve C
    Đạt được C
  3. To speak like a native speaker
    Để nói như một người bản xứ
  4. Understand movies and literature in that language
    Hiểu phim và văn học trong ngôn ngữ đó
  5. Be able to work in that language
    Có thể làm việc bằng ngôn ngữ đó
  6. Conduct a full conversation without assistance
    Thực hiện một cuộc trò chuyện đầy đủ mà không cần sự giúp đỡ
  7. Write and think in the language
    Viết và suy nghĩ bằng ngôn ngữ

Câu hỏi 3

How you will achieve it
Làm sao bạn sẽ đạt được điều đó
  1. Regular language classes
    Bài học ngôn ngữ thường xuyên
  2. Immersion in the culture
    Đắm chìm trong văn hóa
  3. Practice with native speakers
    Tập luyện với người bản xứ
  4. Use language learning apps
    Sử dụng ứng dụng học ngôn ngữ
  5. Set daily practice goals
    Đặt mục tiêu luyện tập hàng ngày
  6. Travel to countries where the language is spoken
    Du lịch đến các quốc gia nơi ngôn ngữ được nói chuyện
  7. Join language exchange groups
    Tham gia các nhóm trao đổi ngôn ngữ

Câu hỏi 4

And explain why you set this goal
Và giải thích tại sao bạn đặt mục tiêu này
  1. Career advancement
    Sự tiến thân trong sự nghiệp
  2. Personal enrichment
    Sự phong phú cá nhân
  3. Love for the culture
    Tình yêu với văn hóa
  4. To communicate with more people
    Để giao tiếp với nhiều người hơn
  5. Opens up new opportunities
    Mở cửa ra những cơ hội mới
  6. Intellectual challenge
    Thách thức trí tuệ
  7. To bridge cultural gaps
    Để thu hẹp khoảng cách văn hóa
Chủ đề: Describe a long-term goal you would like to achieve

Bắt đầu

  1. I've always dreamed of becoming fluent in a foreign language, a goal I've held since my high school days
    Tôi luôn mơ ước trở thành một người thông thạo trong một ngôn ngữ nước ngoài, một mục tiêu mà tôi đã giữ từ những ngày học trung học của mình.
  2. Today, I want to share my long-term goal of mastering a new language, which I've been nurturing for a few years
    Hôm nay, tôi muốn chia sẻ mục tiêu lâu dài của tôi là thành thạo một ngôn ngữ mới, mà tôi đã nuôi dưỡng trong vài năm.
  3. Let me tell you about my aspiration to achieve fluency in a foreign language, a goal I set during my university studies
    Hãy để tôi kể cho bạn về ước nguyện của tôi để đạt được sự thành thạo trong một ngôn ngữ nước ngoài, một mục tiêu mà tôi đặt ra trong quá trình học đại học của mình
  4. I've been passionate about learning a new language for quite some time, inspired by a cultural exchange program I participated in
    Tôi đã rất đam mê học một ngôn ngữ mới trong một thời gian dài, được truyền cảm hứng từ chương trình trao đổi văn hóa mà tôi tham gia vào
  5. My journey towards fluency in a foreign language began a few years ago, after a trip that opened my eyes to a new culture
    Hành trình của tôi đến với sự lưu loát trong một ngôn ngữ nước ngoài bắt đầu vài năm trước, sau một chuyến đi mở mang tầm nhìn của tôi với một nền văn hóa mới

Kết thúc

  1. Therefore, achieving this language goal is not just about communication; it's about connecting with a whole new world
    Do đó, việc đạt được mục tiêu ngôn ngữ này không chỉ là về giao tiếp; nó còn liên quan đến việc kết nối với một thế giới hoàn toàn mới
  2. This goal is important to me as it represents both personal and professional growth
    Mục tiêu này quan trọng đối với tôi vì nó đại diện cho cả sự phát triển cá nhân lẫn chuyên môn
  3. I am committed to this journey, knowing that mastering a foreign language will open many doors in my life
    Tôi cam kết với hành trình này, biết rằng việc thành thạo một ngôn ngữ nước ngoài sẽ mở ra nhiều cánh cửa trong cuộc sống của tôi.
  4. Achieving fluency in this language is more than a goal; it's a path to becoming a more globally aware and connected individual
    Đạt được sự lưu loát trong ngôn ngữ này không chỉ là một mục tiêu; đó là một con đường để trở thành một cá nhân có ý thức toàn cầu và kết nối hơn
  5. I see this language goal as a bridge to new experiences, understanding, and opportunities in my life
    Tôi nhìn thấy mục tiêu về ngôn ngữ này như một cái cầu đến những trải nghiệm, sự hiểu biết và cơ hội mới trong cuộc sống của tôi.
Câu trả lời băng 7