Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you think that young people are good team players?

Ý tưởng 1

Yes, more creative
Có, sáng tạo hơn
Câu trả lời mẫu
Definitely. Younger people are usually more willing to accept change and have the energy to join new teams and get used to new work methods. They also want to be part of the group, so they make an extra effort to fit in, which includes being good at teamwork.
Chắc chắn rồi. Người trẻ thường dễ chấp nhận sự thay đổi hơn và có năng lượng để tham gia vào nhóm mới và làm quen với các phương pháp làm việc mới. Họ cũng muốn trở thành một phần của nhóm, nên họ nỗ lực hơn để hòa mình vào, điều này bao gồm việc giỏi trong việc làm nhóm.
For sure. Younger people tend to be more open to change and have the enthusiasm and energy to join a new team and adapt to a new way of working. Younger members of staff also want to be accepted as part of the group so they try extra hard to fit in, and being a team player is a huge part of this.
Chắc chắn. Người trẻ tend to hướng mở hơn và có nhiệt huyết cũng như năng lượng để tham gia vào một đội mới và thích nghi với cách làm việc mới. Nhân viên trẻ cũng muốn được chấp nhận là một phần của nhóm nên họ cố gắng nỗ lực hơn để hòa mình vào, và việc là một người chơi đồng đội là một phần quan trọng trong đó.
Phân tích ngữ pháp
Bây giờ, cụm động từ hiện tại được sử dụng như mệnh đề trạng từ: "having the enthusiasm and energy to join a new team and adapt to a new way of working" giúp tăng cường tính liên tục và mô tả chi tiết của câu. Mệnh đề mục đích: "so they try extra hard to fit in" sử dụng mệnh đề mục đích, rõ ràng diễn đạt lý do tại sao nhân viên trẻ cố gắng hòa mình vào đội nhóm. Bị động: "want to be accepted as part of the group" sử dụng thể bị động, nhấn mạnh sự quan trọng khi nhân viên trẻ được chấp nhận là một phần của nhóm, tăng cường tính phức tạp của câu trả lời.
Từ vựng
  • open to change
    mở cửa cho sự thay đổi
  • enthusiasm
    Nhiệt huyết
  • adapt
    Adapte
  • accepted
    Chấp nhận
  • fit in
    phù hợp

Ý tưởng 2

No,lack of experience
Không, thiếu kinh nghiệm
Câu trả lời mẫu
No, not really. Young people often lack professional experience, so they usually wait for tasks to be assigned to them rather than taking initiative. They can also be impatient and may give up easily if things don't go as planned, which can lead to issues in a work team if it's not addressed promptly.
Không, không hẳn như vậy. Người trẻ thường thiếu kinh nghiệm chuyên môn, vì vậy họ thường chờ nhiệm vụ được giao thay vì tự chủ động. Họ cũng có thể hay nóng vội và dễ dàng bỏ cuộc nếu mọi việc không diễn ra như kế hoạch, điều này có thể gây ra vấn đề trong đội làm việc nếu không giải quyết kịp thời.
Not really. Youngsters don't have enough professional experience to offer much to a team and so they tend to wait to have work delegated to them instead of being proactive. They also tend to be impatient and give up if things aren't going their way and this can cause problems in a team at work if not dealt with quickly.
Không hẳn như vậy. Người trẻ chưa đủ kinh nghiệm chuyên môn để đóng góp nhiều cho đội và thường đợi để công việc được giao cho họ thay vì chủ động. Họ cũng thường không kiên nhẫn và từ bỏ nếu mọi việc không theo ý họ và điều này có thể gây ra vấn đề trong đội làm việc nếu không giải quyết kịp thời.
Phân tích ngữ pháp
Bây giờ đơn giản là: "Người trẻ chưa có đủ kinh nghiệm chuyên môn" sử dụng thì hiện tại đơn, thể hiện một sự thật hoặc tình huống phổ biến, thể hiện sự chính xác của ngôn ngữ. Thể bị động: "để được giao công việc cho họ" sử dụng thể bị động, nhấn mạnh vai trò bị động của người trẻ trong công việc. Mệnh đề điều kiện: "nếu mọi thứ không theo ý họ" sử dụng mệnh đề điều kiện, diễn đạt một tình huống giả định, tăng cường sự phức tạp và logic của câu trả lời.
Từ vựng
  • professional experience
    kinh nghiệm chuyên nghiệp
  • delegated
    ủy quyền
  • proactive
    chu động
  • impatient
    nóng lòng
  • aren't going their way
    không đi theo hướng của họ
  • dealt with
    đã xử lý