Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Why do some people dislike teamwork?

Ý tưởng 1

Individuality
Độc đáo
Câu trả lời mẫu
I believe it's because individuals like to work alone. Perhaps they think they can do the task better than others and don't trust their colleagues with it. As a result, they often have more work and probably more stress than their teammates.
Tôi tin rằng điều đó có thể bởi các cá nhân thích làm việc một mình. Có thể họ nghĩ họ có thể thực hiện nhiệm vụ tốt hơn người khác và không tin tưởng đồng nghiệp. Kết quả là, họ thường phải làm nhiều việc hơn và có thể phải chịu nhiều áp lực hơn so với đồng đội.
I think it's because people prefer to go it alone. Maybe they believe that they can do the job better than their colleagues and don't trust them to complete whatever task they have to do. This means that they end up with far more work to do than the rest of the team, and probably a lot more stress too.
Tôi nghĩ điều đó là vì mọi người thích làm việc một mình. Có lẽ họ tin rằng họ có thể làm việc tốt hơn đồng nghiệp của mình và không tin tưởng họ có thể hoàn thành bất kỳ công việc nào mà họ cần làm. Điều này có nghĩa là họ phải làm việc nhiều hơn so với phần còn lại của đội, và có lẽ cũng là gặp nhiều căng thẳng hơn.
Phân tích ngữ pháp
"Maybe they believe that they can do the job better" được sử dụng câu điều kiện, thể hiện một khả năng, cho thấy sự phức tạp và logic trong câu trả lời. 现在简单时:"they end up with far more work" Sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả tình hình thường xuyên xảy ra, phản ánh sự chính xác của ngôn ngữ. 比较级:"better than their colleagues" và "more work" Sử dụng thì so sánh để tăng cường chi tiết và sâu sắc trong câu trả lời, phản ánh năng lực ngôn ngữ cao.
Từ vựng
  • go it alone
    đi một mình
  • colleagues
    Đồng nghiệp
  • end up
    cuối cùng

Ý tưởng 2

Efficiency
Hiệu quả
Câu trả lời mẫu
Some people think team work is not efficient. They believe that teams often need a lot of meetings to plan work and making decisions can take a long time. This can take up a lot of time and some feel it's better to use this time to actually do the work. That's why they prefer to work alone instead of in a team.
Một số người nghĩ rằng làm việc nhóm không hiệu quả. Họ tin rằng nhóm thường cần nhiều cuộc họp để lên kế hoạch làm việc và ra quyết định có thể mất rất nhiều thời gian. Điều này có thể tiêu tốn nhiều thời gian và một số người cảm thấy rằng tốt hơn là sử dụng thời gian này để thực sự làm việc. Đó là lý do họ ưa thích làm việc một mình thay vì trong một nhóm.
Some see working in a team as inefficient. By this, I mean that teams need to meet regularly to discuss plans for a job and decision making can sometimes take quite a while. These can be time-consuming and some people feel that this time could have been better spent just getting on with the job. That’s why some people just prefer to avoid working in a team.
Một số người coi việc làm việc trong một nhóm là không hiệu quả. Điều này có nghĩa là nhóm cần phải họp thường xuyên để thảo luận về kế hoạch cho công việc và quyết định có thể mất một thời gian khá lâu. Điều này có thể tốn thời gian và một số người cảm thấy rằng thời gian này có thể được dùng để làm việc trực tiếp. Đó là lý do tại sao một số người chỉ thích tránh làm việc trong một nhóm.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại các nhóm cần thường xuyên họp để thảo luận kế hoạch "để thảo luận về kế hoạch" trong câu "teams need to meet regularly to discuss plans" là một cụm động từ hiện tại làm chủ ngữ bổ nghĩa, tăng cường tính liên kết và logic của câu. Trong mệnh đề: "một số người cảm thấy rằng thời gian này có thể được dành tốt hơn" sử dụng mệnh đề điều kiện, thể hiện giả thiết và suy đoán, tăng cường sâu sắc của câu trả lời. So sánh hơn: "dành thời gian tốt hơn chỉ để tiến hành công việc" phần "tốt hơn" trong câu "better spent just getting on with the job" sử dụng từ so sánh hơn, thể hiện sự so sánh về hiệu quả, tăng cường sự phức tạp của câu trả lời.
Từ vựng
  • inefficient
    không hiệu quả
  • decision making
    Quyết định
  • take quite a while
    mất khá lâu
  • time-consuming
    tốn thời gian
  • getting on with
    bắt đầu làm quen