Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What qualities should a leader have?

Ý tưởng 1

Communication Skills and Decision-Making Abilities
Kỹ năng giao tiếp và khả năng ra quyết định
Câu trả lời mẫu
I believe good leaders should communicate well. They should listen to different ideas and make decisions strategically after hearing them. It’s important that they clearly explain these decisions to their team to ensure effective implementation. Being able to do this is a skill on its own.
Tôi tin rằng những người lãnh đạo giỏi nên giao tiếp tốt. Họ nên lắng nghe ý kiến khác nhau và ra quyết định chiến lược sau khi nghe. Quan trọng là họ phải giải thích rõ ràng những quyết định này cho đội ngũ của họ để đảm bảo việc thực hiện hiệu quả. Việc làm được điều này chính là một kỹ năng riêng.
I think leaders need to be able to communicate clearly. They need to be able to listen to a range of ideas and strategically make a decision based on what they have heard. Then, they need to convey this to their team so that the decision can be implemented effectively, and this is a real skill in itself.
Tôi nghĩ rằng các nhà lãnh đạo cần có khả năng giao tiếp rõ ràng. Họ cần có khả năng lắng nghe một loạt ý kiến và đưa ra quyết định chiến lược dựa trên những gì đã nghe được. Sau đó, họ cần truyền đạt điều này cho đội ngũ của họ để quyết định có thể được thực thi một cách hiệu quả và điều này thực sự là một kỹ năng đích thực.
Phân tích ngữ pháp
Động từ trạng thái: "need to be able to" sử dụng cấu trúc "need to" với "be able to" để cho biết khả năng mà một người lãnh đạo cần phải có, thể hiện tính logic và sức thuyết phục của câu. Cấu trúc nguyên mẫu: "to communicate clearly" và "to listen to a range of ideas" sử dụng cấu trúc nguyên mẫu, cung cấp mô tả rõ ràng về mục đích hoặc ý định, tăng cường hướng tới mục tiêu và cấu trúc câu. V-ing làm bổ nghĩa cho động từ không nhất định: "make a decision based on what they have heard" sử dụng V-ing làm bổ nghĩa cho động từ không nhất định, tăng cường thông tin và sự phức tạp của câu.
Từ vựng
  • communicate clearly
    giao tiếp rõ ràng
  • range of ideas
    phạm vi của ý tưởng
  • strategically
    chiến lược
  • convey
    vận chuyển
  • implemented effectively
    được thực hiện một cách hiệu quả
  • real skill
    kỹ năng thực sự

Ý tưởng 2

Emotional Intelligence and Visionary Innovation
Trí tuệ cảm xúc và đổi mới tầm nhìn
Câu trả lời mẫu
A leader should be capable of bringing out the best in their team. To achieve this, they must understand the team's needs for maximum creativity. This could involve offering emotional support or focusing on the staff's well-being. It’s the leader’s responsibility to identify these needs and respond appropriately.
Một người lãnh đạo nên có khả năng khơi gợi điều tốt nhất từ đội ngũ của họ. Để đạt được điều này, họ phải hiểu được nhu cầu của đội ngũ để đạt được sự sáng tạo tối đa. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp hỗ trợ cảm xúc hoặc tập trung vào sự phát triển của nhân viên. Đó là trách nhiệm của người lãnh đạo để xác định những nhu cầu này và phản ứng một cách phù hợp.
A leader needs to be able to get the best out of their team and to do this, they need to know what the team requires so that they are at their most creative. This might be emotional support or it might be ensuring that the staff's well-being is prioritized but it's the leader's job to recognize this and act accordingly.
Một nhà lãnh đạo cần biết cách đạt được điều tốt nhất từ đội ngũ của họ và để làm được điều này, họ cần biết những gì đội ngũ cần để họ có thể sáng tạo nhất. Điều này có thể là sự hỗ trợ cảm xúc hoặc đảm bảo rằng sức khỏe của nhân viên được ưu tiên nhưng việc của nhà lãnh đạo là nhận ra và hành động phù hợp.
Phân tích ngữ pháp
Cấu trúc bất định: "có thể đạt được" và "làm điều này" được sử dụng để chỉ mục đích và ý định, tăng cường sự chính xác và mục tiêu của câu. Mệnh đề túc từ: "họ cần biết những gì đội ngũ đòi hỏi" được sử dụng để mô tả nội dung cụ thể mà người lãnh đạo cần hiểu, tăng cường thông tin và sự phức tạp của câu. Mệnh đề điều kiện: "để họ có thể sáng tạo nhất" được sử dụng để biểu hiện điều kiện cần thiết để đạt được sáng tạo tối đa, tăng cường tính logic và trật tự của câu.
Từ vựng
  • get the best out of
    tận dụng tối đa
  • creative
    sáng tạo
  • emotional support
    Hỗ trợ cảm xúc
  • staff’s well-being
    sức khỏe của nhân viên
  • prioritized
    ưu tiên
  • recognize
    nhận ra
  • act accordingly
    hành động tương ứng