Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What are the differences between paper and digital maps?

Ý tưởng 1

Physical Attributes
Vẻ bề ngoại hình
Câu trả lời mẫu
First, we need an electronic device like a smartphone to use a digital map. This makes them small and easy to carry. But, we have to make sure the device has enough battery. This is a downside compared to a paper map because if the battery dies, it won't work.
Đầu tiên, chúng ta cần một thiết bị điện tử như điện thoại thông minh để sử dụng bản đồ số. Điều này khiến chúng nhỏ gọn và dễ dàng mang theo. Tuy nhiên, chúng ta phải đảm bảo thiết bị có đủ pin. Điều này là một hạn chế so với bản đồ giấy vì nếu pin hết, nó sẽ không hoạt động.
Well, firstly, we need an electrical device to use a digital map, so a smartphone or something similar. This means that they are very portable and compact. It does mean that we need to ensure that the device is charged sufficiently, and this is a drawback compared to a paper map as, if it runs out of battery, it is useless.
Đầu tiên, chúng ta cần một thiết bị điện để sử dụng bản đồ kỹ thuật số, ví dụ như điện thoại thông minh hoặc một thiết bị tương tự. Điều này có nghĩa là chúng rất dễ mang theo và nhỏ gọn. Điều này cũng có nghĩa là chúng ta cần đảm bảo thiết bị đủ pin, và điều này là một nhược điểm so với bản đồ giấy vì nếu hết pin, thiết bị sẽ trở nên vô dụng.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện:"Điều đó có nghĩa là chúng ta cần đảm bảo" việc sử dụng câu điều kiện này cho thấy một mối quan hệ nhân quả, nhấn mạnh vấn đề cần xem xét khi sử dụng bản đồ số, làm tăng tính logic và phức tạp của câu trả lời. So sánh cấu trúc:"so với bản đồ giấy" việc sử dụng cấu trúc so sánh này hiệu quả để thể hiện sự khác biệt giữa bản đồ số và bản đồ giấy, tăng thông tin và độ sâu của câu trả lời. Thì của động từ:"được tính phí" và "hết pin" sử dụng thì của động từ đúng mức mô tả thay đổi trạng thái của thiết bị, thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng các thì khác nhau.
Từ vựng
  • electrical device
    thiết bị điện
  • digital map
    bản đồ kỹ thuật số
  • portable
    di động
  • compact
    gọn nhẹ
  • ensure
    đảm bảo
  • charge
    phí
  • drawback
    hạn chế

Ý tưởng 2

Functionality
Chức năng
Câu trả lời mẫu
Paper maps don't change. This means they don't show live information. So, when we go from one place to another, digital maps tell us exactly how long it will take. This is helpful if there's traffic or many ways to go somewhere using various kinds of transport. They offer more choices, so we can decide better.
Bản đồ giấy không thay đổi. Điều này có nghĩa là chúng không hiển thị thông tin trực tiếp. Vì vậy, khi chúng ta di chuyển từ nơi này đến nơi khác, bản đồ số cho chúng ta biết chính xác mất bao lâu. Điều này hữu ích nếu có tắc đường hoặc nhiều cách để đi đến một nơi sử dụng nhiều phương tiện khác nhau. Chúng cung cấp nhiều lựa chọn hơn, để chúng ta có thể quyết định tốt hơn.
Paper maps are static. By this I mean that they don't give us any real-time information, so if we are trying to get from one place to another, digital maps give us the actual number of minutes it will take. This is really useful if there is traffic or multiple ways to get someone using different modes of transport. They give us more options so we can make informed judgments.
Bản đồ giấy là tĩnh. Điều này có nghĩa là chúng không cung cấp bất kỳ thông tin thời gian thực nào, vì vậy nếu chúng ta đang cố gắng đi từ một nơi này đến nơi khác, bản đồ số cho chúng ta biết số phút thực sự mà nó sẽ mất. Điều này thực sự hữu ích nếu có kẹt xe hoặc nhiều cách để đến điểm đó bằng các phương tiện khác nhau. Chúng đưa ra nhiều lựa chọn để chúng ta có thể đưa ra những quyết định được thông tin.
Phân tích ngữ pháp
So sánh: "so với bản đồ số hóa" Sự sử dụng cấu trúc so sánh này nhấn mạnh sự khác biệt về chức năng giữa bản đồ giấy và bản đồ số, tăng cường thông tin và sâu sắc của câu trả lời. Đại từ: Trong cụm từ "Họ cho chúng tôi nhiều lựa chọn" "Họ" giữ vai trò rõ ràng, làm cho câu trả lời liên kết và tránh sự lặp lại, thể hiện sự sử dụng ngữ pháp tốt.
Từ vựng
  • static
    tĩnh
  • real-time
    "Thời gian thực"
  • actual number
    số thực tế
  • different modes of transport
    các phương tiện giao thông khác nhau
  • informed judgments
    kinh nghiệm quyết định