Part 1
Giám khảo
Did you have a bike when you were a child?
Thí sinh
Yes, I remember that I had a bag when I was 10 years old when I have urgent scars. My parents gave me a bite to go to school as kid.
Giám khảo
Do you think bikes are popular in your country?
Thí sinh
Yes, I think mines are popular in my countries. It is a it is a vehicle that's a that is convenient and quite eco friendly uh with people people.
Did you have a bike when you were a child?
Điểm: 35.0Gợi ý: Bạn trả lời thiếu rõ ràng và có nhiều lỗi từ vựng/ ngữ pháp khiến ý không truyền đạt được. Cụ thể: (1) Câu chủ đề mơ hồ — nói “bag” và “bite” thay vì “bike”; (2) Thời thì không thống nhất (“I have” thay vì “I had”); (3) Nội dung không liên tiếp, thiếu chi tiết cụ thể. Hãy trả lời trực tiếp, dùng thì quá khứ đơn cho ký ức, thêm 1–2 chi tiết hỗ trợ (ví dụ: tuổi, ai cho, bạn thường dùng để làm gì) và dùng liên từ đơn giản để mạch lạc.
Ví dụ: Yes, I had a bicycle when I was ten years old. My parents bought it for me as a birthday present, and I used it to ride to school and visit friends. I remember riding with my sister every weekend, which helped me become more confident and independent.
Do you think bikes are popular in your country?
Điểm: 45.0Gợi ý: Câu trả lời lặp từ, phát âm/ từ sai (“mines”/“countries”) và thiếu cấu trúc rõ ràng. Bạn nên bắt đầu bằng câu chủ đề rõ ràng, dùng từ vựng chính xác (bikes, country), cung cấp 1–2 lý do cụ thể và dùng liên từ để liên kết ý. Tránh tiếng ồn như “uh” và lặp từ không cần thiết.
Ví dụ: Yes, bikes are quite popular in my country. They are inexpensive and convenient for short trips, especially in crowded cities, and many people choose them because they are environmentally friendly and help avoid traffic.
× Yes, I remember that I had a bag when I was 10 years old when I have urgent scars.
✓ Yes, I remember that I had a bike when I was 10 years old when I had urgent scars.
Câu cần diễn tả hành động trong quá khứ nên phải dùng thì quá khứ cho cả câu. 'have' là hiện tại, phải đổi thành 'had'. Ngoài ra từ 'bag' và 'bite' là sai ngữ nghĩa so với ngữ cảnh (xe đạp là 'bike'). Cải thiện: dùng 'had' cho tất cả các hành động trong quá khứ và kiểm tra chính tả của từ 'bike' và 'scar' nếu cần.
× My parents gave me a bite to go to school as kid.
✓ My parents gave me a bike to go to school when I was a kid.
Câu mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ nên dùng thì quá khứ. 'bite' là lỗi chính tả phải là 'bike'. Thiếu cụm 'when I was a kid' để diễn đạt đúng thời gian; thêm 'was' vì cần thì quá khứ. Cải thiện: kiểm tra chính tả và dùng cấu trúc thời gian hoàn chỉnh 'when I was a kid'.
× Yes, I think mines are popular in my countries.
✓ Yes, I think bikes are popular in my country.
Sử dụng sai dạng sở hữu/đại từ và số: 'mines' không đúng (cần 'bikes'), 'countries' không đúng số (nên 'country' nếu nói về một nước). Cải thiện: sử dụng danh từ số nhiều 'bikes' cho nhiều chiếc xe đạp và danh từ số ít 'country' nếu chỉ một quốc gia.
× It is a it is a vehicle that's a that is convenient and quite eco friendly uh with people people.
✓ It is a vehicle that is convenient and quite eco-friendly for people.
Câu lặp lại thừa ('it is a it is a', 'that's a that is') và lặp từ ('people people'), gây lỗi cấu trúc. Cần rút gọn thành một mệnh đề quan hệ 'a vehicle that is...' và dùng giới từ phù hợp 'for people'. Ngoài ra 'eco friendly' nên gạch nối 'eco-friendly'. Cải thiện: tránh lặp lại, giữ cấu trúc rõ ràng 'It is a vehicle that is convenient and quite eco-friendly for people.'