Part 1
시험관
Did you have a bike when you were a child?
수험생
Yes, absolutely. I have my own bike when I was a child. I remember that when I was five years old and my mother have buy for me a Pink Pie and I really excited to go biking everywhere I want.
시험관
Do you think bikes are popular in your country?
수험생
Yes, absolutely. I think riding bike is very famous in my country especially. Many young people now prefer to cycle to work or to study because is is cheap and convenient. Cycling also help them to stay healthier and keep fit it also.
Did you have a bike when you were a child?
점수: 60.0제안: Câu trả lời cần chính xác về thì và cấu trúc ngữ pháp, tránh lặp ý, và nên cung cấp chi tiết cụ thể, mạch lạc. Cụ thể: (1) Sửa thì: dùng quá khứ cho hành động trong quá khứ (I had, my mother bought). (2) Sử dụng câu chủ đề rõ ràng và tối đa 3-4 câu. (3) Bổ sung chi tiết cụ thể (mô tả chiếc xe, cảm xúc hoặc kỷ niệm) và dùng liên từ để nối ý (for example, so, because). (4) Tránh lỗi từ vựng (Pink Pie có thể là “pink bike” hoặc tên thương hiệu nếu có).
예시: Yes, I had a bike when I was a child. My mother bought me a small pink bike when I was five, and I was thrilled. I used to ride it around our neighborhood every afternoon because it made me feel free and happy. For example, I often rode to the park with my friends after school.
Do you think bikes are popular in your country?
점수: 70.0제안: Câu trả lời cần mạch lạc hơn, sửa lỗi ngữ pháp và câu nối, tránh lặp từ (“is is”, “also”); thêm ví dụ hoặc số liệu cụ thể để tăng tính thuyết phục. Cụ thể: (1) Dùng cấu trúc chủ đề rõ ràng: state + reason(s). (2) Sử dụng liên từ (for example, because, therefore) để nối ý. (3) Thêm chi tiết cụ thể (ví dụ: các thành phố, tình trạng giao thông, lợi ích sức khỏe). (4) Giữ độ dài 2-4 câu, đúng thì hiện tại cho thói quen.
예시: Yes, bikes are quite popular in my country. Many young people prefer cycling to work or school because it is inexpensive and often faster than driving in heavy traffic. For example, in big cities like Hanoi and Ho Chi Minh City, bike lanes and shared bicycles have become more common, so cycling is a convenient way to stay fit and save money.
× I have my own bike when I was a child.
✓ I had my own bike when I was a child.
Sử dụng thì hiện tại 'have' không phù hợp khi nói về quá khứ. Cần dùng động từ ở quá khứ 'had' để phù hợp với mốc thời gian 'when I was a child'. Gợi ý: dùng 'had' cho hành động sở hữu trong quá khứ.
× I remember that when I was five years old and my mother have buy for me a Pink Pie and I really excited to go biking everywhere I want.
✓ I remember that when I was five years old my mother bought me a Pink Pie and I was really excited to go biking everywhere I wanted.
Câu chứa nhiều lỗi thì: 'have buy' sai cấu trúc và thì, phải dùng động từ quá khứ 'bought'. 'Really excited' cần có động từ to be ở quá khứ 'was'. 'I want' không phù hợp về thì, phải là 'I wanted' để khớp với bối cảnh quá khứ. Gợi ý: dùng thì quá khứ đơn cho chuỗi hành động trong quá khứ, đảm bảo động từ 'be' xuất hiện khi cần mô tả trạng thái.
× Yes, absolutely. I think riding bike is very famous in my country especially.
✓ Yes, absolutely. I think riding bikes is very popular in my country, especially among young people.
Cụm 'riding bike is very famous' sai ngữ pháp và dùng từ không tự nhiên: 'famous' thường dùng cho người/vật nổi tiếng, cần 'popular'. 'Riding bike' cần số nhiều hoặc 'cycling' tốt hơn. 'Especially' vị trí cuối câu cần rõ đối tượng. Gợi ý: dùng 'popular' và thêm đối tượng để câu rõ ràng.
× Many young people now prefer to cycle to work or to study because is is cheap and convenient.
✓ Many young people now prefer to cycle to work or to study because it is cheap and convenient.
Thiếu đại từ chủ ngữ 'it' trước 'is'. Cũng có lỗi đánh máy 'is is'. Trong tiếng Anh cần chủ ngữ cho mệnh đề miêu tả điều chung. Gợi ý: thêm 'it' và bỏ từ thừa.
× Cycling also help them to stay healthier and keep fit it also.
✓ Cycling also helps them to stay healthier and keep fit.
Động từ chính phải chia theo chủ ngữ số ít 'Cycling' (danh động từ), nên 'helps' chứ không phải 'help'. Phần 'it also' thừa và lặp ý. Gợi ý: chia động từ phù hợp với chủ ngữ và loại bỏ cụm thừa.