Part 1
시험관
Did you have a bike when you were a child?
수험생
No, when I were born I don't have a bike, but when I was 10 years old my parents bought a bike for me.
시험관
Do you think bikes are popular in your country?
수험생
Yes, I think mines are popular in my country because the children. A loan the children study primary school often buy to school.
Did you have a bike when you were a child?
점수: 58.0제안: Bạn cần chú ý ngữ pháp cơ bản (thì và chia động từ), trật tự từ và câu trả lời trực tiếp, ngắn gọn. Ví dụ: bắt đầu bằng câu chủ đề trực tiếp, dùng thì quá khứ cho hành động đã xảy ra, tránh mệnh đề sai như “when I were born” và “I don't have” — nên là “I didn't have”. Ngoài ra hãy thêm một hoặc hai chi tiết cụ thể (ví dụ màu sắc xe, cảm giác khi nhận) và dùng liên từ hợp lý để câu mạch lạc.
예시: No, I didn't have a bike when I was a baby. However, when I was ten my parents bought me a red bicycle, and I was thrilled. I practiced riding it every afternoon until I felt confident.
Do you think bikes are popular in your country?
점수: 46.0제안: Cần cải thiện phát âm/viết từ vựng và cấu trúc câu để truyền đạt rõ ý. Trả lời nên bắt đầu trực tiếp (“Yes, I think bikes are popular”), sau đó giải thích bằng câu hoàn chỉnh và cụ thể; dùng nối từ như “because” hoặc “for example” để liên kết lý do. Tránh lỗi từ như “mines” (cần là “bikes” or “they”), và câu rời rạc như “A loan the children study…” nên sửa thành một câu hoàn chỉnh về việc học sinh tiểu học thường đi học bằng xe đạp. Thêm một chi tiết như tỉ lệ hoặc lý do (giá rẻ, tiện lợi) để điểm cao hơn.
예시: Yes, I think bikes are very popular in my country because they are affordable and convenient. For example, many primary school children ride bicycles to school every day, especially in rural areas where distances are short.
× No, when I were born I don't have a bike, but when I was 10 years old my parents bought a bike for me.
✓ No, when I was born I didn't have a bike, but when I was 10 years old my parents bought a bike for me.
Lỗi: 'were' được dùng thay cho 'was' với chủ ngữ 'I' trong thì quá khứ đơn; đây là lỗi về số và chia động từ (subject-verb agreement). Ngoài ra, mệnh đề 'when I were born' nói về quá khứ, do đó động từ trong mệnh đề chính phải ở thì quá khứ: 'I don't have' sai thời và dạng, phải là 'I didn't have'. Gợi ý cải thiện: sử dụng 'was' với 'I' trong cấu trúc 'when I was born' và dùng 'didn't have' cho phủ định ở quá khứ đơn.
× Yes, I think mines are popular in my country because the children.
✓ Yes, I think bikes are popular in my country because many children use them.
Lỗi: 'mines' không đúng từ (sai từ và sở hữu), câu 'because the children' là mệnh đề không hoàn chỉnh, thiếu động từ hoặc ý giải thích. Đây là lỗi cấu trúc câu (sentence structure) và chọn từ. Gợi ý cải thiện: dùng 'bikes' để chỉ xe đạp, tránh dùng 'mine' ở đây, và nối giải thích hoàn chỉnh như 'because many children use them'.
× A loan the children study primary school often buy to school.
✓ When children are in primary school, they often buy them to go to school.
Lỗi: cấu trúc câu này lẫn lộn và sử dụng tiền tố 'A loan' không phù hợp; có lỗi sử dụng giới từ 'to' với 'buy to school' (sai). Câu cần diễn đạt ý: 'Khi học tiểu học, các em thường mua xe đạp để đến trường.' Gợi ý cải thiện: đặt mệnh đề trạng ngữ đầu 'When children are in primary school' và dùng động từ phù hợp 'buy them to go to school' hoặc 'buy bicycles to go to school'.