Part 1
試験官
Did you have a bike when you were a child?
受験者
Unfortunately no, my parents didn't bought me any bikes when I was a Philly, but I'd like to have some in the future because I wanna go cycling with my friends in the future.
試験官
Do you think bikes are popular in your country?
受験者
Honestly I don't think so because people nowadays seems to have more money to spend on other needs. Maybe they will spend it on cars or motorbike instead. Like you know the ex disposal money is increasing.
Did you have a bike when you were a child?
スコア: 58.0提案: Sửa ngữ pháp và phát âm từ; trả lời trực tiếp, ngắn gọn (1 câu chủ đề + tối đa 4 câu bổ sung), tránh lặp từ, dùng liên từ phù hợp và cung cấp chi tiết cụ thể hơn. Cụ thể: (1) Dùng thì quá khứ đúng: "didn't buy" not "didn't bought"; (2) Tránh từ không rõ như "Philly" nếu bạn định nói "childhood" hoặc "young"; (3) Thay "wanna" bằng "want to" trong bài thi chính thức; (4) Rút gọn nội dung tránh lặp "in the future" hai lần và thêm lý do cụ thể về việc muốn đi đạp xe (ví dụ: để rèn sức khoẻ hoặc giao lưu bạn bè).
例: No, I didn't have a bike when I was a child. However, I would like to own one now because cycling is a great way to keep fit and I enjoy spending time outdoors with my friends. If I had a bike, I would cycle to the park at weekends.
Do you think bikes are popular in your country?
スコア: 62.0提案: Cải thiện ngữ pháp, dùng từ chính xác và cung cấp ví dụ cụ thể; kết cấu rõ ràng: câu chủ đề trực tiếp, 1–2 câu giải thích với linking words. Cụ thể: (1) Sửa concord và thì: "people nowadays seem" not "seems"; (2) Dùng cụm từ đúng: "disposable income" thay vì "ex disposal money"; (3) Thêm ví dụ hoặc số liệu nếu có thể, hoặc nêu lý do rõ ràng vì sao họ chọn xe máy/ô tô (tiện lợi, thời tiết, hạ tầng).
例: I don't think bicycles are very popular in my country. Nowadays many people prefer cars or motorbikes because they are faster and more convenient for commuting, especially with the hot weather and poor cycling infrastructure. As a result, rising disposable income has made motor vehicles more affordable.
× Unfortunately no, my parents didn't bought me any bikes when I was a Philly, but I'd like to have some in the future because I wanna go cycling with my friends in the future.
✓ Unfortunately no, my parents didn't buy me any bikes when I was a child, but I'd like to have one in the future because I want to go cycling with my friends.
Các lỗi chính: (1) Sử dụng dạng quá khứ sai sau trợ động từ 'did' — cần động từ nguyên thể 'buy' chứ không phải 'bought'. (2) 'when I was a Philly' là không đúng về từ vựng; có lẽ người nói muốn nói 'child' (trẻ con). (3) 'any bikes' hợp lý nhưng vì nói muốn có một hoặc vài chiếc trong tương lai, dùng 'one' hoặc 'some' rõ ràng hơn; đã chuyển thành 'one' để phù hợp ngữ cảnh là muốn đi cùng bạn bè. (4) 'wanna' là tiếng nói thân mật không chuẩn trong văn viết — nên dùng 'want to'. Hướng dẫn cải thiện: sau 'did' luôn dùng động từ nguyên thể, tránh sử dụng tiếng lóng trong văn viết hoặc kiểm tra ngữ cảnh để chọn từ vựng chính xác (child thay vì Philly), và giữ câu gọn để tránh lặp từ 'in the future'.
× Honestly I don't think so because people nowadays seems to have more money to spend on other needs.
✓ Honestly I don't think so because people nowadays seem to have more money to spend on other needs.
Lỗi là thiếu hòa hợp chủ ngữ-động từ: 'people' là danh từ số nhiều nên phải dùng động từ số nhiều 'seem' không phải 'seems'. Hướng dẫn cải thiện: kiểm tra chủ ngữ (số ít hay số nhiều) trước khi chia động từ hiện tại đơn; với 'people' luôn dùng dạng số nhiều.
× Maybe they will spend it on cars or motorbike instead.
✓ Maybe they will spend it on cars or motorbikes instead.
Lỗi là không nhất quán về số giữa danh từ và đại từ/ý nghĩa: 'cars or motorbike' nên cùng số nhiều là 'cars or motorbikes' nếu nói về phương tiện chung. Ngoài ra 'it' trước đó không có tham chiếu rõ ràng; câu gốc ngụ ý 'money' nên có thể thay 'it' bằng 'their money' hoặc bỏ 'it'. Hướng dẫn cải thiện: đảm bảo danh từ trong một phép liệt kê có cùng dạng số và dùng đại từ tham chiếu rõ ràng (ví dụ 'their money').
× Like you know the ex disposal money is increasing.
✓ Like you know, the disposable income is increasing.
Lỗi từ vựng và trật tự từ: 'ex disposal money' là không chính xác; thuật ngữ đúng là 'disposable income'. Ngoài ra cần dấu phẩy sau 'Like you know' trong văn nói/viết. Hướng dẫn cải thiện: học các cụm từ cố định kinh tế như 'disposable income' và để ý thứ tự từ trong cụm danh từ; dùng dấu câu phù hợp để tách các mệnh đề giới thiệu.