Part 1
試験官
Did you have a bike when you were a child?
受験者
Yes, of course I have a bike when I was trial because my father was made one and he's tossed me how to ride a bike. Yes, thanks to him I know how to ride a bike.
試験官
Do you think bikes are popular in your country?
受験者
(回答なし)
Did you have a bike when you were a child?
スコア: 48.0提案: Câu trả lời cần rõ ràng về thì và cấu trúc ngữ pháp, tránh lỗi ngữ pháp cơ bản (thì, động từ, quá khứ) và dùng câu ngắn gọn, tự nhiên. Nên bắt đầu bằng một câu chủ đề trực tiếp (ví dụ: “Yes, I did.”), sau đó thêm 1–2 câu hỗ trợ chi tiết cụ thể (ai tặng/đã làm chiếc xe, khi nào, bạn học cách thế nào). Dùng liên từ phù hợp (e.g. “because”, “so”, “thanks to”) và sửa lỗi dùng từ (ví dụ “trial” → “childhood” hoặc bỏ). Giữ tối đa 5 câu và tránh lặp lại ý giống nhau.
例: Yes, I did. My father built a bike for me when I was a child, and he taught me how to ride it. I remember practising in our backyard every weekend, so I became confident quickly thanks to his patience.
× Yes, of course I have a bike when I was trial because my father was made one and he's tossed me how to ride a bike. Yes, thanks to him I know how to ride a bike.
✓ Yes, of course I had a bike when I was a child because my father made one and he taught me how to ride it. Thanks to him, I know how to ride a bike.
Lỗi chính: sử dụng thì không đúng (hiện tại 'have' và cấu trúc 'was' + danh từ không phù hợp). Cần dùng quá khứ đơn để nói về một sự việc trong quá khứ: 'had' thay vì 'have'. 'When I was trial' là sai; phải là 'when I was a child'. 'Was made one' không đúng; hành động của cha là chủ động -> 'my father made one'. 'He's tossed me' là sai động từ và thì; cần dùng 'taught me' (dạy) ở quá khứ đơn. 'How to ride a bike' có thể rút gọn thành 'how to ride it' để tránh lặp. Gợi ý cải thiện: dùng thì quá khứ đơn cho các hành động đã hoàn thành trong quá khứ; dùng động từ đúng nghĩa ('make' cho chế tạo, 'teach' cho dạy) và kiểm tra cấu trúc 'when I was a child'.