Part 1
試験官
Do you prefer sad or happy music?
受験者
I prefer both sad music and happy music because when I happy I will listen happy music, but when I start I will listen sad music.
試験官
Does happy music make you feel more excited?
受験者
There's happy music make me feel more excited and when I listen happy music I feel happy and relaxed.
試験官
Have you taken any music classes?
受験者
No, I haven't because I think bad.
試験官
Do you listen to music while doing other things?
受験者
Yes I do. I listen to music while I study in why I cleaning house and why I cooking.
Do you prefer sad or happy music?
スコア: 54.0提案: Sửa ngữ pháp cơ bản và dùng câu chủ đề rõ ràng. Nên tránh lặp từ và diễn đạt mạch lạc bằng cách dùng liên từ để nối ý (e.g., “when”, “but”). Cụ thể: (1) Sử dụng thì đúng (I’m happy / I’m sad). (2) Viết câu ngắn gọn tối đa 2-3 mệnh đề. (3) Thay “start” bằng “am sad” hoặc “feeling down”.
例: I like both sad and happy music. When I’m happy, I usually listen to upbeat, happy songs, but when I’m feeling down I prefer sad music because it helps me reflect.
Does happy music make you feel more excited?
スコア: 62.0提案: Cải thiện cấu trúc câu để trả lời trực tiếp và dùng liên từ phù hợp. Tránh lỗi thiếu từ (e.g., “makes me”, “when I listen to”). Thêm một lý do hoặc ví dụ ngắn để cụ thể hoá cảm xúc.
例: Yes, happy music usually makes me feel more energetic and upbeat. For example, upbeat pop songs lift my mood and help me feel more motivated to work or exercise.
Have you taken any music classes?
スコア: 40.0提案: Cần trả lời đầy đủ và giải thích rõ ràng; sửa lỗi ngữ pháp và lựa chọn từ phù hợp. Thay “I think bad” bằng lý do rõ ràng như “I didn’t have time” hoặc “I wasn’t very good at an instrument”. Nên mở rộng bằng 1 câu bổ sung để làm rõ lý do.
例: No, I haven’t taken any music classes because I didn’t have time when I was younger. Also, I never felt confident enough to learn an instrument formally.
Do you listen to music while doing other things?
スコア: 48.0提案: Sửa cấu trúc câu và giới từ: dùng “while” + động từ-ing, và tránh từ thừa như “why”. Nên liệt kê các hoạt động một cách rõ ràng và mạch lạc bằng liên từ (e.g., “and”).
例: Yes, I do. I often listen to music while I study, and I also play music when I’m cleaning the house or cooking.
× I prefer both sad music and happy music because when I happy I will listen happy music, but when I start I will listen sad music.
✓ I prefer both sad music and happy music because when I am happy I listen to happy music, and when I feel sad I listen to sad music.
Sinh viên thiếu động từ 'am' với tính từ 'happy' và dùng 'will' không cần thiết; cần giới từ 'to' sau 'listen' và động từ mô tả cảm xúc nên là 'feel'. Sửa để dùng thì hiện tại đơn cho thói quen: 'am happy' + 'listen to happy music', 'feel sad' + 'listen to sad music'. Suggestions: thêm 'am' sau chủ ngữ với tính từ, dùng 'listen to' và dùng hiện tại đơn cho thói quen.
× There's happy music make me feel more excited and when I listen happy music I feel happy and relaxed.
✓ Happy music makes me feel more excited, and when I listen to happy music I feel happy and relaxed.
Câu gốc dùng 'There's' không đúng chỗ; cần chủ ngữ 'Happy music' và động từ chia theo ngôi thứ ba số ít 'makes'. Cũng cần giới từ 'to' sau 'listen'. Sử dụng thì hiện tại đơn cho một sự thật chung. Suggestions: bắt đầu bằng chủ ngữ rõ ràng, chia động từ ở ngôi thứ ba số ít và thêm 'to' sau 'listen'.
× No, I haven't because I think bad.
✓ No, I haven't because I think it's bad.
Câu thiếu bổ ngữ sau 'think' để nối ý; cần mệnh đề 'it's bad' hoặc 'that it's bad'. Dùng hiện tại đơn cho ý kiến hiện tại. Suggestions: thêm 'it's' hoặc 'that it's' để hoàn thành cấu trúc 'think + that-clause' và làm rõ ý.
× Yes I do. I listen to music while I study in why I cleaning house and why I cooking.
✓ Yes, I do. I listen to music while I study, when I am cleaning the house, and when I am cooking.
Câu gốc có dùng sai 'in why' và thiếu động từ chia đúng 'am cleaning'/'am cooking'. Cần dùng liên từ 'when' để chỉ hoàn cảnh và thì hiện tại tiếp diễn ('am cleaning', 'am cooking') cho các hành động đang diễn ra. Thêm mạo từ 'the' trước 'house'. Suggestions: thay 'in why' bằng 'when', dùng thì tiếp diễn cho hành động đang diễn ra và thêm 'the' trước 'house'.