Part 1
Giám khảo
What's the weather like where you live?
Thí sinh
(không có câu trả lời)
Giám khảo
Do you prefer cold or hot weather?
Thí sinh
(không có câu trả lời)
Giám khảo
Do you prefer dry or wet weather?
Thí sinh
(không có câu trả lời)
Giám khảo
Are you in the habit of checking the weather forecast? When and how often?
Thí sinh
(không có câu trả lời)
Giám khảo
What do you think are the effects of climate change in recent years?
Thí sinh
(không có câu trả lời)
Giám khảo
Would you like to visit other cities that have different climates from where you live?
Thí sinh
(không có câu trả lời)
What's the weather like where you live?
Điểm: 30.0Gợi ý: Bạn nên trả lời trực tiếp câu hỏi với một câu chủ đề rõ ràng, mô tả thời tiết hiện tại nơi bạn sống. Hãy sử dụng từ vựng phù hợp và cung cấp thêm chi tiết cụ thể để làm câu trả lời tự nhiên và hiệu quả hơn.
Ví dụ: The weather where I live is usually warm and sunny, especially during the summer months. However, it can get quite chilly in the winter, with occasional rain.
Do you prefer cold or hot weather?
Điểm: 30.0Gợi ý: Bạn nên nêu rõ sở thích của mình về thời tiết nóng hoặc lạnh và giải thích lý do một cách cụ thể. Sử dụng các từ nối để làm cho câu trả lời mạch lạc và tự nhiên hơn.
Ví dụ: I prefer hot weather because I enjoy outdoor activities like swimming and hiking. Moreover, warm weather makes me feel more energetic.
Do you prefer dry or wet weather?
Điểm: 30.0Gợi ý: Bạn nên trả lời trực tiếp và giải thích lý do tại sao bạn thích thời tiết khô hoặc ẩm ướt. Cố gắng sử dụng từ vựng liên quan và cung cấp ví dụ cụ thể để làm câu trả lời sinh động hơn.
Ví dụ: I prefer dry weather since it is more comfortable and I can go outside without worrying about getting wet. For example, I like to go jogging in the morning when the air is dry.
Are you in the habit of checking the weather forecast? When and how often?
Điểm: 30.0Gợi ý: Bạn nên trả lời rõ ràng về thói quen kiểm tra dự báo thời tiết, bao gồm thời điểm và tần suất. Hãy sử dụng các từ nối để câu trả lời mạch lạc và thêm chi tiết cụ thể để làm câu trả lời tự nhiên hơn.
Ví dụ: Yes, I usually check the weather forecast every morning before leaving home. This helps me decide what to wear and whether to bring an umbrella.
What do you think are the effects of climate change in recent years?
Điểm: 30.0Gợi ý: Bạn nên trình bày ý kiến của mình về tác động của biến đổi khí hậu một cách cụ thể và có cấu trúc rõ ràng. Sử dụng từ vựng phù hợp và các từ nối để làm câu trả lời logic và hiệu quả hơn.
Ví dụ: I think climate change has caused more extreme weather events, such as floods and heatwaves. This has affected agriculture and people's daily lives significantly.
Would you like to visit other cities that have different climates from where you live?
Điểm: 30.0Gợi ý: Bạn nên trả lời trực tiếp câu hỏi và giải thích lý do tại sao bạn muốn hoặc không muốn đến thăm các thành phố có khí hậu khác. Cố gắng sử dụng từ vựng phong phú và cung cấp ví dụ cụ thể để làm câu trả lời tự nhiên và hiệu quả.
Ví dụ: Yes, I would like to visit cities with different climates, such as snowy places, because I have never experienced snow before and it would be exciting to try new activities like skiing.